cổ võ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khích lệ, động viên, thúc đẩy tinh thần: Hành động dùng lời nói, cử chỉ hoặc hành động để làm cho người khác phấn chấn, hăng hái hơn, nhất là trong thi đấu, học tập hay công việc.
- Cổ xúy, đề cao, khuyến khích phát triển: Hành động ủng hộ, tán dương và thúc đẩy một phong trào, một hoạt động hay một tư tưởng nào đó để nó trở nên mạnh mẽ, phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Khán giả nhiệt liệt cổ võ cho đội tuyển bóng đá quốc gia. (Khán giả nhiệt tình động viên, khích lệ cho đội tuyển bóng đá quốc gia.)
- Nhà trường luôn cổ võ tinh thần tự học và sáng tạo của học sinh. (Nhà trường luôn khuyến khích, đề cao tinh thần tự học và sáng tạo của học sinh.)
- Các phương tiện truyền thông có vai trò quan trọng trong việc cổ võ lối sống lành mạnh. (Các phương tiện truyền thông có vai trò quan trọng trong việc cổ xúy, thúc đẩy lối sống lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cổ võ tinh thần": Động viên, nâng cao tinh thần, ý chí.
- Bài hát đó có sức mạnh cổ võ tinh thần rất lớn cho người lính. (Bài hát đó có sức mạnh động viên tinh thần rất lớn cho người lính.)
- "Nhiệt tình cổ võ": Sự ủng hộ, động viên một cách đầy nhiệt huyết.
- Anh ấy là người nhiệt tình cổ võ nhất cho ý tưởng đổi mới. (Anh ấy là người ủng hộ nhiệt tình nhất cho ý tưởng đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Cổ vũ: Từ đồng nghĩa, có cách dùng và ý nghĩa tương tự như "cổ võ". Trong nhiều trường hợp có thể thay thế cho nhau.
- Tiếng hò reo cổ vũ vang dội khắp sân vận động. (Tiếng hò reo động viên vang dội khắp sân vận động.)
- Cổ động: Thường dùng với nghĩa quảng bá, tuyên truyền cho một sản phẩm, sự kiện hoặc chủ trương nào đó.
- Chiến dịch cổ động cho việc bảo vệ môi trường. (Chiến dịch tuyên truyền, vận động cho việc bảo vệ môi trường.)
- Khích lệ: Động viên, làm cho phấn chấn lên (thường dùng trong phạm vi nhỏ, cá nhân hơn).
- Lời khen của cô giáo khích lệ tinh thần em rất nhiều. (Lời khen của cô giáo động viên tinh thần em rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Động viên: An ủi, khuyến khích để người khác vững tâm, phấn chấn hơn.
- Khuyến khích: Dùng lời nói hoặc phần thưởng để làm cho người khác hăng hái, tích cực làm điều gì đó.
- Cổ xúy: Đề cao, tán dương và làm cho lan rộng một tư tưởng, phong trào.
Từ trái nghĩa
- Làm nản lòng: Khiến cho tinh thần, ý chí bị suy giảm.
- Phản đối: Bày tỏ thái độ không đồng tình, chống lại.
- Ngăn cản: Tìm cách không cho một việc gì đó xảy ra hoặc phát triển.
Thành ngữ liên quan
- "Tiếng cổ võ còn hơn tiếng kèn": Nhấn mạnh sức mạnh của sự động viên, khích lệ từ mọi người, nó có giá trị và tác động rất lớn, đôi khi còn hơn cả sự hỗ trợ vật chất hay mệnh lệnh chính thức.
- (id.). x. cổ vũ.